Nghĩa của từ "outside noisy, inside empty" trong tiếng Việt

"outside noisy, inside empty" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

outside noisy, inside empty

US /ˈaʊt.saɪd ˈnɔɪ.zi, ɪnˈsaɪd ˈɛmp.ti/
UK /ˈaʊt.saɪd ˈnɔɪ.zi, ɪnˈsaɪd ˈɛmp.ti/
"outside noisy, inside empty" picture

Thành ngữ

thùng rỗng kêu to, có tiếng mà không có miếng

describing something that appears impressive or loud on the surface but lacks substance, value, or sincerity within

Ví dụ:
His grand promises were just outside noisy, inside empty.
Những lời hứa hào nhoáng của anh ta chỉ là thùng rỗng kêu to.
The marketing campaign was outside noisy, inside empty, failing to deliver any real results.
Chiến dịch tiếp thị đó có tiếng mà không có miếng, không mang lại kết quả thực tế nào.